企盼
—
Gợi nhớ
Từ "企盼" (qǐ pàn) mang nghĩa "Trông ngóng, khát khao, mong mỏi", kết hợp bởi 企 (qǐ - xí): "kiễng chân" + 盼 (pàn - phán): "mong chờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 企: Người (人) kiễng chân đứng (止) nhón lên ngóng trông, mong mỏi thành công, doanh nghiệp 企. • Chữ 盼: Mắt (目) nhìn chia (分) ra xa đợi, trông ngóng mong chờ, mong chờ (盼).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 企盼
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
động từ/danh từ
Nghĩa:Trông ngóng, khát khao, mong mỏi
Ví dụ (3)
灾区人民正企盼着救援物资的到来。
Người dân vùng thiên tai đang trông ngóng nguồn hàng cứu trợ tới.
People in the disaster area are eagerly awaiting the arrival of relief supplies.
父母始终企盼着在远方工作的儿子早日回家。
Cha mẹ vẫn luôn mong mỏi người con trai đang làm việc ở nơi xa sớm ngày trở về nhà.
The parents are always longing for their son, who works far away, to come home soon.
他的眼神中流露出对和平的强烈企盼。
Trong ánh mắt của anh ấy lộ ra niềm khao khát hòa bình mãnh liệt.
His eyes revealed a strong yearning for peace.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây