ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
企盼
qǐ pàn
Trông ngóng, khát khao, mong mỏi
Hán việt: xí phán
—

Gợi nhớ

Từ "企盼" (qǐ pàn) mang nghĩa "Trông ngóng, khát khao, mong mỏi", kết hợp bởi 企 (qǐ - xí): "kiễng chân" + 盼 (pàn - phán): "mong chờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 企: Người (人) kiễng chân đứng (止) nhón lên ngóng trông, mong mỏi thành công, doanh nghiệp 企. • Chữ 盼: Mắt (目) nhìn chia (分) ra xa đợi, trông ngóng mong chờ, mong chờ (盼).

Thành phần cấu tạo

企盼
qǐ pàn
Trông ngóng, khát khao, mong mỏi
企
qǐ • xí
kiễng chân
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
止
Bộ Chỉ
Dừng lại, đứng (phía dưới)
盼
pàn • phán
mong chờ
目
Bộ Mục
Mắt (bên trái)
分
Phân
Chia / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ/danh từ
Nghĩa:Trông ngóng, khát khao, mong mỏi
Ví dụ (3)
zāiqū灾区rénmín人民zhèng正qǐpàn企盼zhe着jiùyuán救援wùzī物资de的dàolái到来。
Người dân vùng thiên tai đang trông ngóng nguồn hàng cứu trợ tới.
People in the disaster area are eagerly awaiting the arrival of relief supplies.
fùmǔ父母shǐzhōng始终qǐpàn企盼zhe着zài在yuǎnfāng远方gōngzuò工作de的érzi儿子zǎorì早日huíjiā回家。
Cha mẹ vẫn luôn mong mỏi người con trai đang làm việc ở nơi xa sớm ngày trở về nhà.
The parents are always longing for their son, who works far away, to come home soon.
tā他de的yǎnshén眼神zhōngliú中流lùchū露出duì对hépíng和平de的qiángliè强烈qǐpàn企盼。
Trong ánh mắt của anh ấy lộ ra niềm khao khát hòa bình mãnh liệt.
His eyes revealed a strong yearning for peace.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây