期盼
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "期盼" (qīpàn) mang nghĩa "mong đợi, kỳ vọng", kết hợp bởi 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn" + 盼 (pàn - phán): "mong chờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期). • Chữ 盼: Mắt (目) nhìn chia (分) ra xa đợi, trông ngóng mong chờ, mong chờ (盼).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 期盼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mong đợi, kỳ vọng
Ví dụ (5)
父母期盼着远方的孩子能早日回家。
Cha mẹ mong đợi đứa con ở phương xa có thể sớm trở về nhà.
The parents long for their child far away to come home soon.
全体员工都期盼着公司能取得更好的成绩。
Toàn thể nhân viên đều kỳ vọng công ty có thể đạt được thành tích tốt hơn.
All the employees are hoping that the company can achieve even better results.
人民期盼和平,反对战争。
Nhân dân mong đợi hòa bình, phản đối chiến tranh.
The people long for peace and oppose war.
孩子们期盼已久的春节终于到了。
Tết âm lịch mà bọn trẻ mong đợi từ lâu cuối cùng cũng đến rồi.
The Spring Festival that the children had been eagerly looking forward to finally arrived.
我们一直期盼着这个项目的成功。
Chúng tôi luôn kỳ vọng vào sự thành công của dự án này.
We have been looking forward to the success of this project.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây