ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
外企
wàiqǐ
doanh nghiệp nước ngoài
Hán việt: ngoại xí
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "外企" (wàiqǐ) mang nghĩa "doanh nghiệp nước ngoài", kết hợp bởi 外 (wài - ngoại): "bên ngoài" + 企 (qǐ - xí): "kiễng chân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外). • Chữ 企: Người (人) kiễng chân đứng (止) nhón lên ngóng trông, mong mỏi thành công, doanh nghiệp 企.

Thành phần cấu tạo

外企
wàiqǐ
doanh nghiệp nước ngoài
外
wài • ngoại
bên ngoài
夕
Bộ Tịch
Đêm tối (nằm bên trái)
卜
Bộ Bốc
Bói (nằm bên phải)
企
qǐ • xí
kiễng chân
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
止
Bộ Chỉ
Dừng lại, đứng (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:doanh nghiệp nước ngoài
Ví dụ (5)
hěn很duō多bìyèshēng毕业生xiǎng想jìn进wàiqǐ外企gōngzuò工作。
Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp muốn vào làm việc ở doanh nghiệp nước ngoài.
Many graduates want to work for foreign companies.
wǒ我jiějie姐姐shì是yì一jiā家wàiqǐ外企de的rénshì人事jīnglǐ经理。
Chị gái tôi là giám đốc nhân sự của một doanh nghiệp nước ngoài.
My older sister is an HR manager at a foreign company.
wàiqǐ外企de的gōngzuò工作huánjìng环境tōngcháng通常jìngzhēng竞争hěn很jīliè激烈。
Môi trường làm việc của doanh nghiệp nước ngoài thường rất cạnh tranh.
The work environment at foreign companies is usually highly competitive.
zhè这jiā家wàiqǐ外企gěi给yuángōng员工tígōng提供hěn很hǎo好de的fúlì福利。
Doanh nghiệp nước ngoài này cung cấp phúc lợi rất tốt cho nhân viên.
This foreign company provides excellent benefits for its employees.
yīngyǔ英语hǎo好shì是miànshì面试wàiqǐ外企de的yídà一大yōushì优势。
Khả năng tiếng Anh tốt là một lợi thế lớn khi phỏng vấn ở doanh nghiệp nước ngoài.
Being good at English is a major advantage when interviewing with foreign companies.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây