外企
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "外企" (wàiqǐ) mang nghĩa "doanh nghiệp nước ngoài", kết hợp bởi 外 (wài - ngoại): "bên ngoài" + 企 (qǐ - xí): "kiễng chân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外). • Chữ 企: Người (人) kiễng chân đứng (止) nhón lên ngóng trông, mong mỏi thành công, doanh nghiệp 企.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 外企
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:doanh nghiệp nước ngoài
Ví dụ (5)
很多毕业生想进外企工作。
Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp muốn vào làm việc ở doanh nghiệp nước ngoài.
Many graduates want to work for foreign companies.
我姐姐是一家外企的人事经理。
Chị gái tôi là giám đốc nhân sự của một doanh nghiệp nước ngoài.
My older sister is an HR manager at a foreign company.
外企的工作环境通常竞争很激烈。
Môi trường làm việc của doanh nghiệp nước ngoài thường rất cạnh tranh.
The work environment at foreign companies is usually highly competitive.
这家外企给员工提供很好的福利。
Doanh nghiệp nước ngoài này cung cấp phúc lợi rất tốt cho nhân viên.
This foreign company provides excellent benefits for its employees.
英语好是面试外企的一大优势。
Khả năng tiếng Anh tốt là một lợi thế lớn khi phỏng vấn ở doanh nghiệp nước ngoài.
Being good at English is a major advantage when interviewing with foreign companies.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây