畅游
—
Gợi nhớ
Từ "畅游" (chàng yóu) mang nghĩa "Thỏa sức bơi lội, vui vẻ du ngoạn", kết hợp bởi 畅 (chàng - sướng): "trôi chảy" + 游 (yóu - du): "bơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 畅: Dòng chảy uốn lượn vươn dài (𠃓) dưới ánh nắng thông suốt không chút vướng bận, mang lại cảm giác trôi chảy, thư thái (畅). • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 畅游
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Thỏa sức bơi lội, vui vẻ du ngoạn
Ví dụ (3)
鱼儿在大海里自由自在地畅游。
Những chú cá tự do tự tại bơi lội thỏa thích dưới biển khơi.
Fish swim freely and happily in the sea.
暑假期间,我们计划去畅游祖国的大好河山。
Trong kỳ nghỉ hè, chúng tôi lên kế hoạch đi du ngoạn thỏa thích các danh lam thắng cảnh của tổ quốc.
During the summer vacation, we plan to travel freely across the magnificent landscapes of our homeland.
互联网能让我们畅游在知识的海洋中。
Mạng Internet có thể giúp chúng ta thỏa sức bơi lội trong đại dương tri thức.
The internet allows us to roam freely in the ocean of knowledge.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây