蓦然
—
Gợi nhớ
Từ "蓦然" (mò rán) mang nghĩa "Bỗng nhiên, đột nhiên, thoắt cái", kết hợp bởi 蓦 (mò - mạch): "Thình lình" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蓦: Giữa lúc chiều tà tĩnh mịch (莫), một chú ngựa (马) bỗng phi vọt qua khiến ai nấy giật mình vì sự thình lình, đột nhiên (蓦). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:Bỗng nhiên, đột nhiên, thoắt cái
Ví dụ (3)
蓦然回首,那人却在灯火阑珊处。
Bất chợt quay đầu nhìn lại, người ấy lại đang đứng ở nơi đèn lửa lụi tàn.
Suddenly turning my head, I find that person standing where the lights are dim.
听到呼喊声,他蓦然停下了脚步。
Nghe thấy tiếng kêu la, anh ta bỗng nhiên dừng bước chân lại.
Hearing the shouts, he suddenly stopped in his tracks.
蓦然之间,天空中下起了瓢泼大雨。
Thốt nhiên, trên bầu trời trút xuống một cơn mưa như trút nước.
All of a sudden, torrential rain began to pour from the sky.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây