储量
—
Gợi nhớ
Từ "储量" (chǔ liàng) mang nghĩa "trữ lượng", kết hợp bởi 储 (chǔ - trữ): "Dự trữ" + 量 (liàng / liáng - lượng): "lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 储: Người biết lo xa (亻) luôn gom góp mọi của cải vật phẩm (诸) cất giữ cẩn thận phòng khi túng thiếu gọi là dự trữ, tiết kiệm (储). • Chữ 量: Ngay từ ánh bình minh buổi sáng (旦), người xưa đã đem thước ra đo đạc từng dặm đất đai làng xóm (里) để tính toán khối lượng, đo lường (量).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 储量
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trữ lượng
Ví dụ (3)
这个国家的石油储量在世界上名列前茅。
Trữ lượng dầu mỏ của quốc gia này thuộc hàng top đầu trên thế giới.
This country's oil reserves rank among the top in the world.
科学家们正在评估这个新矿区的煤炭储量。
Các nhà khoa học đang đánh giá trữ lượng than đá của khu mỏ mới này.
Scientists are evaluating the coal reserves of this new mining area.
地球上的淡水储量非常有限,我们必须节约用水。
Trữ lượng nước ngọt trên Trái Đất rất hạn chế, chúng ta phải tiết kiệm nước.
Freshwater reserves on Earth are very limited, so we must save water.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây