普天下
—
Gợi nhớ
Từ "普天下" (pǔ tiān xià) mang nghĩa "khắp thế gian, toàn thiên hạ", kết hợp bởi 普 (pǔ - phổ): "phổ thông" + 天 (tiān - thiên): "ngày" + 下 (xià - hạ): "sau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 普: Ánh mặt trời (日) chiếu rọi đồng đều khắp mọi nơi cùng một lúc (並), mang lại ánh sáng chung cho vạn vật, phổ biến, phổ thông (普). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天). • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 普天下
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khắp thế gian, toàn thiên hạ
Ví dụ (3)
普天下的父母都希望自己的儿女健康成长。
Cha mẹ khắp thế gian đều mong mỏi con cái của mình lớn lên khỏe mạnh.
Parents all over the world hope that their children grow up healthy.
普天下哪有不劳而获的道理?
Khắp thế gian làm gì có đạo lý không làm mà hưởng?
Where in the whole world is there any principle of reaping without sowing?
普天下的父母都有着同样的心愿,那就是希望自己的儿女健康平安。
Cha mẹ khắp thế gian đều có chung một tâm nguyện, đó là mong muốn con cái của mình khỏe mạnh bình an.
Parents all over the world share the same wish, which is for their children to be healthy and safe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây