ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
晦气
huì qì
xui xẻo, đen đủi
Hán việt: hối khí
—

Gợi nhớ

Từ "晦气" (huì qì) mang nghĩa "xui xẻo, đen đủi", kết hợp bởi 晦 (huì - hối): "u ám" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 晦: Ánh mặt trời (日) mỗi (每) khi khuất bóng vào ngày cuối tháng âm lịch thì bầu trời trở nên u ám, tối tăm (晦). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).

Thành phần cấu tạo

晦气
huì qì
xui xẻo, đen đủi
晦
huì • hối
u ám
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (bên trái)
每
Mỗi
Mỗi / âm đọc (bên phải)
气
qì • khí
khí
气
Bộ Khí
Hình hơi nước bốc lên từ mặt đất

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây