晦气
—
Gợi nhớ
Từ "晦气" (huì qì) mang nghĩa "xui xẻo, đen đủi", kết hợp bởi 晦 (huì - hối): "u ám" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 晦: Ánh mặt trời (日) mỗi (每) khi khuất bóng vào ngày cuối tháng âm lịch thì bầu trời trở nên u ám, tối tăm (晦). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 晦气
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:xui xẻo, đen đủi
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây