以柔克刚
—
Gợi nhớ
Từ "以柔克刚" (yǐ róu kè gāng) nghĩa là "Lấy nhu khắc cương", ghép bởi: 以 (yǐ): bằng + 柔 (róu): Mềm mại + 克 (kè): Khắc phục + 刚 (gāng): vừa mới.
Thành phần cấu tạo
以柔克刚
Lấy nhu khắc cương
以
矛
木
十
兄
冈
Phân tích từ 以柔克刚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:Lấy nhu khắc cương
Ví dụ (3)
太极拳的核心思想就是以柔克刚。
Tư tưởng cốt lõi của Thái Cực Quyền chính là lấy nhu khắc cương.
The core philosophy of Tai Chi is to overcome hardness with softness.
在处理矛盾时,以柔克刚往往比硬碰硬更有效。
Khi giải quyết mâu thuẫn, lấy nhu khắc cương thường hiệu quả hơn là đối đầu gay gắt.
When dealing with conflicts, using gentleness to overcome strength is often more effective than a head-on confrontation.
他善于用温和的态度解决棘手的问题,真是一招以柔克刚。
Anh ấy giỏi dùng thái độ ôn hòa để giải quyết vấn đề hóc búa, đúng là một chiêu lấy nhu khắc cương.
He is good at solving thorny problems with a gentle attitude—truly a masterstroke of overcoming toughness with gentleness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây