体育迷
—
Gợi nhớ
Từ "体育迷" (tǐ yù mí) mang nghĩa "Người hâm mộ thể thao", kết hợp bởi 体 (tǐ - thể): "cơ thể" + 育 (yù / yō - dục): "Nuôi dưỡng" + 迷 (mí - mê): "người hâm mộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体). • Chữ 育: Đứa trẻ mới chào đời (云) được chăm bẵm từng miếng thịt và dòng sữa (⺼) để nuôi dưỡng nên người (育). • Chữ 迷: Bước chân đi (辶) giữa muôn vàn hạt gạo (米) nhỏ li ti rải khắp lối dễ khiến người ta hoa mắt đi lạc, say mê quên lối về (迷).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Người hâm mộ thể thao
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây