ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
体育迷
tǐ yù mí
Người hâm mộ thể thao
Hán việt: thể dục mê
—

Gợi nhớ

Từ "体育迷" (tǐ yù mí) mang nghĩa "Người hâm mộ thể thao", kết hợp bởi 体 (tǐ - thể): "cơ thể" + 育 (yù / yō - dục): "Nuôi dưỡng" + 迷 (mí - mê): "người hâm mộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体). • Chữ 育: Đứa trẻ mới chào đời (云) được chăm bẵm từng miếng thịt và dòng sữa (⺼) để nuôi dưỡng nên người (育). • Chữ 迷: Bước chân đi (辶) giữa muôn vàn hạt gạo (米) nhỏ li ti rải khắp lối dễ khiến người ta hoa mắt đi lạc, say mê quên lối về (迷).

Thành phần cấu tạo

体育迷
tǐ yù mí
Người hâm mộ thể thao
体
tǐ • thể
cơ thể
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
本
Bản
Gốc / âm đọc (bên phải)
育
yù / yō • dục
Nuôi dưỡng
云
Chữ Vân (biến thể Tử)
Đứa trẻ mới sinh (phía trên)
⺼
Bộ Nhục
Cơ thể, máu thịt nuôi nấng (phía dưới)
迷
mí • mê
người hâm mộ
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)
米
Bộ Mễ
Gạo / âm đọc (phía trên)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây