闷闷不乐
—
Gợi nhớ
Từ "闷闷不乐" (mèn mèn bù lè) mang nghĩa "Buồn bã ủ rũ, u sầu", kết hợp bởi 闷 (mèn / mēn - muộn): "buồn bực" + 闷 (mèn / mēn - muộn): "buồn bực" + 不 (bù - bất): "không" + 乐 (lè / yuè - lạc): "vui vẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 闷: Trái tim (心) bị nhốt trong cửa (门) đóng, bức bối khó chịu, ngột ngạt 闷. • Chữ 闷: Trái tim (心) bị nhốt trong cửa (门) đóng, bức bối khó chịu, ngột ngạt 闷. • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 乐: Hình ảnh những sợi dây đàn căng trên khung gỗ nhạc cụ (乐) ngân lên giai điệu rộn ràng mang lại niềm vui vẻ và âm nhạc (乐).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 闷闷不乐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Buồn bã ủ rũ, u sầu
Ví dụ (3)
自从考试失利后,她整天都闷闷不乐。
Kể từ sau khi thi trượt, cô ấy cả ngày đều buồn rầu ủ rũ.
Ever since failing the exam, she has been sulking in low spirits all day.
看到小狗生病了,妹妹显得闷闷不乐。
Nhìn thấy chú chó nhỏ bị ốm, em gái tỏ ra rất buồn bã.
Seeing that the puppy was sick, my younger sister looked glum and unhappy.
有什么心事就说出来,别一个人闷闷不乐的。
Có tâm sự gì thì cứ nói ra, đừng có một mình ủ rũ buồn phiền như vậy.
If something is on your mind, just talk about it; don't sulk all by yourself.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây