假若
—
Gợi nhớ
Từ "假若" (jiǎ ruò) mang nghĩa "Nếu như, giả sử", kết hợp bởi 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả" + 若 (ruò - nhược): "nếu như". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假). • Chữ 若: Tay phải (右) hái từng ngọn cỏ non (艹) vừa chọn lựa vừa tự hỏi nếu như, dường như mọi thứ đều thuận theo tự nhiên (若).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 假若
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây