ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
假若
jiǎ ruò
Nếu như, giả sử
Hán việt: giả nhược
—

Gợi nhớ

Từ "假若" (jiǎ ruò) mang nghĩa "Nếu như, giả sử", kết hợp bởi 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả" + 若 (ruò - nhược): "nếu như". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假). • Chữ 若: Tay phải (右) hái từng ngọn cỏ non (艹) vừa chọn lựa vừa tự hỏi nếu như, dường như mọi thứ đều thuận theo tự nhiên (若).

Thành phần cấu tạo

假若
jiǎ ruò
Nếu như, giả sử
假
jiǎ / jià • giả
Giả
亻
Bộ Nhân đứng
Con người (bên trái)
叚
Chữ Giả
Vay mượn, không thật / âm đọc (bên phải)
若
ruò • nhược
nếu như
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
右
Hữu
Phải / âm đọc (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây