歌喉
—
Gợi nhớ
Từ "歌喉" (gē hóu) mang nghĩa "Giọng ca, tiếng hát", kết hợp bởi 歌 (gē - ca): "bài hát" + 喉 (hóu - hầu): "Họng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 歌: Người anh (哥) mở rộng lồng ngực lấy hơi (欠) cất tiếng ngân nga trầm bổng tạo nên bài hát, ca khúc (歌). • Chữ 喉: Cổ họng bên trong miệng (口) là nơi hẹp và trọng yếu giống như vị trí của bậc chư hầu giữ cửa ải (侯), gọi là vòm họng, yết hầu (喉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 歌喉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giọng ca, tiếng hát
Ví dụ (3)
她那美妙的歌喉征服了所有的评委。
Giọng hát tuyệt vời của cô ấy đã chinh phục được tất cả ban giám khảo.
Her wonderful singing voice won over all the judges.
歌手一展歌喉,现场顿时响起热烈的掌声。
Ca sĩ vừa cất giọng hát, khán phòng lập tức vang lên tiếng vỗ tay nồng nhiệt.
As soon as the singer showed off their singing voice, warm applause broke out on the spot.
树林里,小鸟正在尽情展示它们清脆的歌喉。
Trong rừng, những chú chim nhỏ đang thỏa sức phô diễn giọng ca lảnh lót của mình.
In the woods, little birds are showing off their melodious voices to their hearts' content.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây