吊床
—
Gợi nhớ
Từ "吊床" (diào chuáng) mang nghĩa "Chiếc võng", kết hợp bởi 吊 (diào - điếu): "tỏ lòng tiếc thương" + 床 (chuáng - sàng): "giường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吊: Miệng (口) cất lời than khóc bên dải khăn tang trắng (巾) treo rủ xuống để viếng người đã khuất, nghĩa là điếu phúng, treo lên (吊). • Chữ 床: Dưới mái nhà (广) kê một tấm phản đóng bằng gỗ (木) thật êm ấm để ngả lưng nghỉ ngơi chính là chiếc giường (床).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 吊床
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chiếc võng
Ví dụ (3)
他在两棵树之间挂起了一个吊床。
Anh ấy đã mắc một chiếc võng giữa hai cái cây.
He hung a hammock between two trees.
夏天的午后,躺在吊床上睡觉非常舒服。
Vào buổi chiều hè, nằm ngủ trên võng rất thoải mái.
On a summer afternoon, lying in a hammock to sleep is very comfortable.
我们去露营时随身携带了便携式吊床。
Chúng tôi mang theo chiếc võng di động khi đi cắm trại.
We brought a portable hammock with us when we went camping.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây