椰子树
—
Gợi nhớ
Từ "椰子树" (yēzǐshù) mang nghĩa "cây dừa", kết hợp bởi 椰 (yē - gia): "Quả dừa" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con" + 树 (shù - thụ): "cây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 椰: Loài cây thân gỗ cao vút (木) có quả tròn treo lủng lẳng bên bờ biển khiến du khách reo lên thích thú (耶) là cây dừa, quả dừa (椰). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子). • Chữ 树: Đôi bàn tay (又) trồng cành gỗ (木) xuống đất rồi chăm chút đo đạc từng tấc (寸) cho đến khi vươn thành cái cây xanh tốt (树).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cây dừa
Ví dụ (3)
海南岛的沙滩上种满了挺拔的椰子树。
Trên các bãi cát ở đảo Hải Nam trồng đầy những cây dừa cao vút.
The beaches of Hainan Island are planted full of tall and straight coconut trees.
椰子树是热带风光的重要标志之一。
Cây dừa là một trong những biểu tượng quan trọng của phong cảnh nhiệt đới.
Coconut trees are one of the important symbols of tropical scenery.
椰子树的果实汁水清甜,非常消暑。
Nước của quả dừa ngọt thanh, giải nhiệt rất tốt.
The juice of the coconut is sweet and refreshing, making it great for beating the summer heat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây