ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
椰子树
yēzǐshù
cây dừa
Hán việt: gia tử thụ
—

Gợi nhớ

Từ "椰子树" (yēzǐshù) mang nghĩa "cây dừa", kết hợp bởi 椰 (yē - gia): "Quả dừa" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con" + 树 (shù - thụ): "cây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 椰: Loài cây thân gỗ cao vút (木) có quả tròn treo lủng lẳng bên bờ biển khiến du khách reo lên thích thú (耶) là cây dừa, quả dừa (椰). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子). • Chữ 树: Đôi bàn tay (又) trồng cành gỗ (木) xuống đất rồi chăm chút đo đạc từng tấc (寸) cho đến khi vươn thành cái cây xanh tốt (树).

Thành phần cấu tạo

椰子树
yēzǐshù
cây dừa
椰
yē • gia
Quả dừa
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
耶
Chữ Da
trợ từ cảm thán / âm đọc (bên phải)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã
树
shù • thụ
cây
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (nằm bên phải)
寸
Bộ Thốn
Tay đo, chăm sóc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cây dừa
Ví dụ (3)
hǎinándǎo海南岛de的shātān沙滩shàng上zhòng种mǎn满le了tǐngbá挺拔de的yēzishù椰子树。
Trên các bãi cát ở đảo Hải Nam trồng đầy những cây dừa cao vút.
The beaches of Hainan Island are planted full of tall and straight coconut trees.
yēzishù椰子树shì是rèdài热带fēngguāng风光de的zhòngyào重要biāozhì标志zhīyī之一。
Cây dừa là một trong những biểu tượng quan trọng của phong cảnh nhiệt đới.
Coconut trees are one of the important symbols of tropical scenery.
yēzishù椰子树de的guǒshí果实zhīshuǐ汁水qīngtián清甜,fēicháng非常xiāoshǔ消暑。
Nước của quả dừa ngọt thanh, giải nhiệt rất tốt.
The juice of the coconut is sweet and refreshing, making it great for beating the summer heat.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây