香港中环
—
Gợi nhớ
Từ "香港中环" (Xiānggǎng Zhōnghuán) mang nghĩa "Trung Hoàn, Hồng Kông", kết hợp bởi 香 (xiāng - hương): "Mùi thơm" + 港 (gǎng - cảng): "Cảng" + 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 环 (huán - hoàn): "vòng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 香: Bông lúa chín (禾) phơi dưới ánh nắng mặt trời (日) ấm áp tỏa ra hương cốm ngào ngạt, biểu thị mùi thơm, hương thơm (香). • Chữ 港: Những luồng nước (氵) chảy len lỏi như con ngõ nhỏ (巷) dẫn tàu thuyền ra vào neo đậu tạo thành bến cảng (港). • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 环: Mảnh ngọc quý (王) được mài thành vòng tròn liền mạch không (不) có điểm đứt gãy gọi là chiếc vòng, hoàn cảnh (环).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 香港中环
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Trung Hoàn, Hồng Kông
Ví dụ (3)
香港中环是亚洲著名的金融中心之一。
Trung Hoàn, Hồng Kông là một trong những trung tâm tài chính nổi tiếng của châu Á.
Central in Hong Kong is one of the famous financial centers in Asia.
香港中环汇集了众多跨国银行总部、摩天大楼和高端购物商场。
Trung Hoàn ở Hồng Kông quy tụ rất nhiều trụ sở ngân hàng đa quốc gia, tòa nhà chọc trời và trung tâm thương mại cao cấp.
Central in Hong Kong brings together numerous multinational bank headquarters, skyscrapers, and high-end shopping malls.
走在香港中环的街头,能感受到快节奏的城市生活。
Đi bộ trên đường phố Trung Hoàn, Hồng Kông, có thể cảm nhận được nhịp sống đô thị hối hả.
Walking on the streets of Central in Hong Kong, you can feel the fast-paced city life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây