上年纪
—
Gợi nhớ
Từ "上年纪" (shàng niánjì) mang nghĩa "có tuổi / lớn tuổi", kết hợp bởi 上 (shàng - thượng): "lên" + 年 (nián - niên): "năm" + 纪 (jì - kỷ): "kỷ luật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年). • Chữ 纪: Dùng sợi tơ (纟) thắt nút ghi nhớ từng việc của chính bản thân mình (己) để giữ gìn kỷ luật và biên chép kỷ nguyên (纪).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 上年纪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:có tuổi / lớn tuổi
Ví dụ (3)
父母上了年纪,身体大不如前了。
Cha mẹ đã lớn tuổi, sức khỏe không còn được như trước nữa.
My parents are getting on in years, and their health is much worse than before.
上了年纪的人需要多注意清淡饮食。
Người đã có tuổi cần chú ý ăn uống thanh đạm nhiều hơn.
People who are getting on in years need to pay more attention to eating a light diet.
他虽然上了年纪,但精力依然非常充沛。
Ông ấy mặc dù đã có tuổi nhưng tinh lực vẫn vô cùng dồi dào.
Although he is getting on in years, he is still full of energy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây