ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
逛街
guàngjiē
dạo phố / đi dạo phố
Hán việt: cuống nhai
—

Gợi nhớ

Từ "逛街" (guàngjiē) mang nghĩa "dạo phố / đi dạo phố", kết hợp bởi 逛 (guàng - cuống): "Đi dạo" + 街 (jiē - nhai): "Đường phố". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逛: Đôi chân bước đi (辶) tự do phóng khoáng (狂) khắp phố phường không vội vã là đi dạo, dạo chơi (逛). • Chữ 街: Con đường lớn cho người qua lại (行) được lát phẳng phiu như những phiến ngọc đất (圭) nối tiếp nhau tạo thành đường phố (街).

Thành phần cấu tạo

逛街
guàngjiē
dạo phố / đi dạo phố
逛
guàng • cuống
Đi dạo
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
狂
Chữ Cuồng
điên, hoang dại / âm đọc (bên trong)
街
jiē • nhai
Đường phố
行
Bộ Hành
Đi lại, con đường (giao nhau)
圭
Khuê
Viên ngọc / âm đọc (giao nhau)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:dạo phố / đi dạo phố
Ví dụ (3)
lǐbàiliù礼拜六xiàwǔ下午,tā她zuì最xǐhuan喜欢hé和péngyou朋友yìqǐ一起qù去guàngjiē逛街。
Chiều thứ Bảy, cô ấy thích nhất là đi dạo phố mua sắm cùng bạn bè.
On Saturday afternoons, she likes going window-shopping with her friends best.
guàng逛le了yìzhěngtiān一整天jiē街,wǒ我lèi累de得jiǎo脚dōu都suān酸le了。
Đi dạo phố cả ngày trời, tôi mệt đến mức mỏi nhừ cả chân.
After shopping all day long, I was so tired that my feet were sore.
shìzhōngxīn市中心yǒu有xǔduō许多shìhé适合guàngjiē逛街de的bùxíngjiē步行街。
Trung tâm thành phố có rất nhiều con phố đi bộ thích hợp cho việc dạo phố.
There are many pedestrian streets suitable for shopping in the city center.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây