逛街
—
Gợi nhớ
Từ "逛街" (guàngjiē) mang nghĩa "dạo phố / đi dạo phố", kết hợp bởi 逛 (guàng - cuống): "Đi dạo" + 街 (jiē - nhai): "Đường phố". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逛: Đôi chân bước đi (辶) tự do phóng khoáng (狂) khắp phố phường không vội vã là đi dạo, dạo chơi (逛). • Chữ 街: Con đường lớn cho người qua lại (行) được lát phẳng phiu như những phiến ngọc đất (圭) nối tiếp nhau tạo thành đường phố (街).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 逛街
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:dạo phố / đi dạo phố
Ví dụ (3)
礼拜六下午,她最喜欢和朋友一起去逛街。
Chiều thứ Bảy, cô ấy thích nhất là đi dạo phố mua sắm cùng bạn bè.
On Saturday afternoons, she likes going window-shopping with her friends best.
逛了一整天街,我累得脚都酸了。
Đi dạo phố cả ngày trời, tôi mệt đến mức mỏi nhừ cả chân.
After shopping all day long, I was so tired that my feet were sore.
市中心有许多适合逛街的步行街。
Trung tâm thành phố có rất nhiều con phố đi bộ thích hợp cho việc dạo phố.
There are many pedestrian streets suitable for shopping in the city center.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây