ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
老街
Lǎojiē
Lào Cai
Hán việt: lão nhai
—

Gợi nhớ

Từ "老街" (Lǎojiē) mang nghĩa "Lào Cai", kết hợp bởi 老 (lǎo - lão): "già" + 街 (jiē - nhai): "Đường phố". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老). • Chữ 街: Con đường lớn cho người qua lại (行) được lát phẳng phiu như những phiến ngọc đất (圭) nối tiếp nhau tạo thành đường phố (街).

Thành phần cấu tạo

老街
Lǎojiē
Lào Cai
老
lǎo • lão
già
耂
Bộ Lão (biến thể)
Già (phía trên)
匕
Bộ Tỉ
Cái thìa, người cong lưng (phía dưới)
街
jiē • nhai
Đường phố
行
Bộ Hành
Đi lại, con đường (giao nhau)
圭
Khuê
Viên ngọc / âm đọc (giao nhau)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Lào Cai
Ví dụ (3)
tā她zài在lǎojiē老街xuéxí学习guò过yìnián一年。
Cô ấy từng học một năm ở Lào Cai.
She studied in Lao Cai for a year.
lǎojiē老街duì队cānjiā参加le了zhè这cì次bǐsài比赛。
Đội Lào Cai đã tham gia cuộc thi lần này.
The Lao Cai team participated in this competition.
xīnwén新闻lǐ里tídào提到le了lǎojiē老街de的jīngjì经济qíngkuàng情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Lào Cai.
The news mentioned the economic situation in Lao Cai.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây