ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
搭话
dāhuà
bắt chuyện / bắt lời
Hán việt: đáp thoại
—

Gợi nhớ

Từ "搭话" (dāhuà) nghĩa là "bắt chuyện / bắt lời", ghép bởi: 搭 (dā): xây dựng + 话 (huà): lời nói.

Thành phần cấu tạo

搭话
dāhuà
bắt chuyện / bắt lời
扌
荅
讠
舌

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:bắt chuyện / bắt lời
Ví dụ (3)
tā他hěn很nèixiàng内向,bù不xíguàn习惯zhǔdòng主动hé和mòshēngrén陌生人dāhuà搭话。
Anh ấy rất hướng nội, không quen chủ động bắt chuyện với người lạ.
He is very introverted and not used to striking up conversations with strangers.
zuò坐zài在gōngjiāochē公交车shàng上,pángbiān旁边de的yí一wèi位lǎorén老人zhǔdòng主动gēn跟wǒ我dāhuà搭话。
Ngồi trên xe buýt, một cụ già bên cạnh chủ động bắt chuyện với tôi.
Sitting on the bus, an elderly person next to me took the initiative to strike up a conversation with me.
tā他xiǎng想hé和nà那gè个nǚhái女孩rènshi认识,zhèng正xúnzhǎo寻找jīhuì机会shàngqián上前dāhuà搭话。
Anh ấy muốn làm quen với cô gái đó và đang tìm cơ hội để tiến lên bắt chuyện.
He wanted to get to know that girl and was looking for a chance to go up and strike up a conversation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây