搭话
—
Gợi nhớ
Từ "搭话" (dāhuà) nghĩa là "bắt chuyện / bắt lời", ghép bởi: 搭 (dā): xây dựng + 话 (huà): lời nói.
Thành phần cấu tạo
搭话
bắt chuyện / bắt lời
扌
荅
讠
舌
Phân tích từ 搭话
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bắt chuyện / bắt lời
Ví dụ (3)
他很内向,不习惯主动和陌生人搭话。
Anh ấy rất hướng nội, không quen chủ động bắt chuyện với người lạ.
He is very introverted and not used to striking up conversations with strangers.
坐在公交车上,旁边的一位老人主动跟我搭话。
Ngồi trên xe buýt, một cụ già bên cạnh chủ động bắt chuyện với tôi.
Sitting on the bus, an elderly person next to me took the initiative to strike up a conversation with me.
他想和那个女孩认识,正寻找机会上前搭话。
Anh ấy muốn làm quen với cô gái đó và đang tìm cơ hội để tiến lên bắt chuyện.
He wanted to get to know that girl and was looking for a chance to go up and strike up a conversation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây