假惺惺
—
Gợi nhớ
Từ "假惺惺" (jiǎxīngxīng) mang nghĩa "Giả tạo / Giả vờ nhân nghĩa", kết hợp bởi 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả" + 惺 (xīng - tinh): "Minh mẫn" + 惺 (xīng - tinh): "Minh mẫn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假). • Chữ 惺: Ngước nhìn bầu trời đêm đầy sao sáng (星), tâm trí trong lòng (忄) bỗng trở nên minh mẫn và tỉnh táo lạ thường (惺). • Chữ 惺: Ngước nhìn bầu trời đêm đầy sao sáng (星), tâm trí trong lòng (忄) bỗng trở nên minh mẫn và tỉnh táo lạ thường (惺).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 假惺惺
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Giả tạo / Giả vờ nhân nghĩa
Ví dụ (3)
她的眼泪纯属假惺惺,根本不是真心难过。
Nước mắt của cô ta hoàn toàn là giả tạo, không hề thật lòng buồn bã chút nào.
Her tears are purely pretentious; she isn't genuinely sad at all.
收起你那假惺惺的笑容,我不需要你的同情。
Hãy cất nụ cười giả tạo của cậu đi, tôi không cần sự thương hại của cậu.
Put away that phony smile of yours; I don't need your sympathy.
他假惺惺地来安慰我,其实心里在暗自高兴。
Hắn ta giả vờ đến an ủi tôi, nhưng thực ra trong lòng đang thầm vui sướng.
He pretentiously came to comfort me, while secretly rejoicing inside.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây