ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
玛丽亚
Mǎlìyà
Maria
Hán việt: mã lệ á
—

Gợi nhớ

Từ "玛丽亚" (Mǎlìyà) mang nghĩa "Maria", kết hợp bởi 玛 (mǎ - mã): "mã não" + 丽 (lì - lệ): "Đẹp" + 亚 (yà - á): "Á". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 玛: Viên đá ngọc (王) có vân đẹp và bền bỉ như chú ngựa quý (马) thường ghép trong tên đá mã não hoặc phiên âm (玛). • Chữ 丽: Dưới ánh nắng ban mai (一), đôi sừng hươu cân đối thanh tao cùng khoe sắc tạo nên vẻ đẹp lộng lẫy, mỹ lệ (丽). • Chữ 亚: Hình dáng khung nhà đối xứng vững chãi xếp ngay sau vị trí thứ nhất, dùng để chỉ vị trí thứ hai, á quân hoặc châu Á (亚).

Thành phần cấu tạo

玛丽亚
Mǎlìyà
Maria
玛
mǎ • mã
mã não
王
Bộ Ngọc (biến thể)
Ngọc (bên trái)
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa / âm đọc (bên phải)
丽
lì • lệ
Đẹp
丽
Giản thể từ 麗
Hình hươu đẹp đẽ (phồn thể có bộ Lộc 鹿)
亚
yà • á
Á
亚
Giản thể từ 亞
Hình vật xếp thứ hai (phồn thể)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây