不亚于
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "不亚于" (búyàyú) mang nghĩa "không kém gì, ngang bằng", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 亚 (yà - á): "Á" + 于 (yú - vu): "ở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 亚: Hình dáng khung nhà đối xứng vững chãi xếp ngay sau vị trí thứ nhất, dùng để chỉ vị trí thứ hai, á quân hoặc châu Á (亚). • Chữ 于: Hình hơi thở phát ra lan tỏa, chỉ vị trí nơi chốn, ở 于 đâu, tại nơi nào.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 不亚于
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:không kém gì, ngang bằng
Ví dụ (5)
他的英语水平不亚于母语者。
Trình độ tiếng Anh của anh ấy không kém gì người bản xứ.
His English proficiency is no less than that of a native speaker.
这部电影的精彩程度绝不亚于第一部。
Mức độ hấp dẫn của bộ phim này tuyệt đối không kém gì phần một.
This film is every bit as impressive as the first one.
精神上的痛苦往往不亚于肉体上的折磨。
Nỗi đau tinh thần thường không kém gì sự giày vò về thể xác.
Mental suffering is often no less severe than physical torment.
她在工作上的努力程度不亚于任何人。
Mức độ nỗ lực trong công việc của cô ấy không thua kém bất kỳ ai.
Her level of dedication at work is no less than anyone else's.
这家小餐厅的菜肴味道不亚于五星级酒店。
Hương vị món ăn của nhà hàng nhỏ này không kém gì khách sạn năm sao.
The dishes at this small restaurant are no less delicious than those at a five-star hotel.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây