迷糊
—
Gợi nhớ
Từ "迷糊" (míhu) mang nghĩa "Mơ màng / Lơ mơ", kết hợp bởi 迷 (mí - mê): "người hâm mộ" + 糊 (hū / hú / hù - hồ): "dán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迷: Bước chân đi (辶) giữa muôn vàn hạt gạo (米) nhỏ li ti rải khắp lối dễ khiến người ta hoa mắt đi lạc, say mê quên lối về (迷). • Chữ 糊: Đem hạt gạo trắng (米) nấu nhuyễn thành lớp bột đặc sánh (胡) dùng để phết dán giấy hoặc chỉ sự mơ hồ, hồ dán (糊).
Thành phần cấu tạo
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây