ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
迷糊
míhu
Mơ màng / Lơ mơ
Hán việt: mê hồ
—

Gợi nhớ

Từ "迷糊" (míhu) mang nghĩa "Mơ màng / Lơ mơ", kết hợp bởi 迷 (mí - mê): "người hâm mộ" + 糊 (hū / hú / hù - hồ): "dán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迷: Bước chân đi (辶) giữa muôn vàn hạt gạo (米) nhỏ li ti rải khắp lối dễ khiến người ta hoa mắt đi lạc, say mê quên lối về (迷). • Chữ 糊: Đem hạt gạo trắng (米) nấu nhuyễn thành lớp bột đặc sánh (胡) dùng để phết dán giấy hoặc chỉ sự mơ hồ, hồ dán (糊).

Thành phần cấu tạo

迷糊
míhu
Mơ màng / Lơ mơ
迷
mí • mê
người hâm mộ
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)
米
Bộ Mễ
Gạo / âm đọc (phía trên)
糊
hū / hú / hù • hồ
dán
米
Bộ Mễ
Gạo / âm đọc (phía trên)
胡
Hồ
Hồ / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây