唐人街
—
Gợi nhớ
Từ "唐人街" (Tángrénjiē) mang nghĩa "Phố Tàu / Chinatown", kết hợp bởi 唐 (táng - đường): "Đường (triều đại)" + 人 (rén - nhân): "người" + 街 (jiē - nhai): "Đường phố". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 唐: Dưới mái nhà rộng lớn (广), bàn tay cầm bút (肀) ghi chép lại những lời truyền dạy từ miệng (口) qua bao thế hệ thời nhà Đường (唐). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 街: Con đường lớn cho người qua lại (行) được lát phẳng phiu như những phiến ngọc đất (圭) nối tiếp nhau tạo thành đường phố (街).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 唐人街
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phố Tàu / Chinatown
Ví dụ (3)
纽约的唐人街非常热闹,到处都是中餐馆。
Phố Tàu ở New York rất nhộn nhịp, đâu đâu cũng thấy nhà hàng Trung Hoa.
Chinatown in New York is very lively, with Chinese restaurants everywhere.
每逢春节,唐人街都会举行舞狮表演。
Mỗi dịp Tết Nguyên Đán, phố Tàu đều tổ chức biểu diễn múa lân.
Every Spring Festival, Chinatown holds lion dance performances.
他喜欢去伦敦的唐人街买中国调料。
Anh ấy thích đến phố Tàu ở Luân Đôn để mua gia vị Trung Quốc.
He likes to go to Chinatown in London to buy Chinese condiments.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây