陈逸飞
—
Gợi nhớ
Từ "陈逸飞" (Chén Yìfēi) mang nghĩa "Trần Dật Phi", kết hợp bởi 陈 (chén - trần): "bày ra" + 逸 (yì - dật): "nhàn nhã" + 飞 (fēi - phi): "bay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 陈: Bên sườn đồi cao (阝), ánh nắng phương đông (东) chiếu rọi làm mọi vật hiện rõ mồn một như đang bày biện, trình bày, họ Trần (陈). • Chữ 逸: Con thỏ nhanh nhẹn (兔) phóng bước chạy dài trên đường (辶) thoát khỏi vòng vây để sống chuỗi ngày nhàn nhã, trốn thoát (逸). • Chữ 飞: Hình ảnh chú chim nhỏ tung đôi cánh mỏng vút lên bầu trời cao rộng gợi tả động tác bay, bay lượn (飞).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trần Dật Phi
Ví dụ (3)
陈逸飞的油画作品《故乡的回忆》轰动了世界。
Tác phẩm tranh sơn dầu "Ký ức quê hương" của Trần Dật Phi đã gây chấn động thế giới.
Chen Yifei's oil painting "Memory of Hometown" caused a sensation around the world.
陈逸飞不仅是一位伟大的画家,也是优秀的导演。
Trần Dật Phi không chỉ là một họa sĩ vĩ đại, mà còn là một đạo diễn xuất sắc.
Chen Yifei was not only a great painter, but also an outstanding director.
我们在美术馆里欣赏到了陈逸飞的真迹。
Chúng tôi đã được chiêm ngưỡng tác phẩm đích thực của Trần Dật Phi trong bảo tàng mỹ thuật.
We admired Chen Yifei's original works at the art museum.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây