张厅
—
Gợi nhớ
Từ "张厅" (Zhāngtīng) mang nghĩa "Trương Sảnh / Nhà họ 张", kết hợp bởi 张 (zhāng - trương): "Tờ" + 厅 (tīng - sảnh): "sảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 张: Kéo căng cây cung (弓) cho thật dài rộng (长) giống như trải phẳng từng tờ giấy, tấm vé hay bức ảnh (张). • Chữ 厅: Dưới mái sườn nhà rộng rãi (厂) có những cây cột vững như đinh (丁) chống đỡ tạo nên khoảng không gian thoáng đãng làm đại sảnh, phòng lớn (厅).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 张厅
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trương Sảnh / Nhà họ 张
Ví dụ (3)
张厅是周庄仅存的明代住宅之一。
Trương Sảnh là một trong những nhà ở thời nhà Minh hiếm hoi còn tồn tại ở Chu Trang.
Zhang House is one of the few remaining Ming Dynasty residences in Zhouzhuang.
张厅的院子里有一条小河穿屋而过。
Trong khuôn viên nhà Trương Sảnh có một dòng sông nhỏ chảy xuyên qua dưới mái nhà.
In the courtyard of Zhang House, a small river flows right through the house.
参观张厅可以让我们了解明朝官宦人家的生活环境。
Tham quan Trương Sảnh giúp chúng ta hiểu được môi trường sống của các gia đình quan lại thời nhà Minh.
Visiting Zhang House allows us to understand the living environment of official families during the Ming Dynasty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây