无锡
—
Gợi nhớ
Từ "无锡" (Wúxī) mang nghĩa "Thành phố Vô Tích", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 锡 (xī - tích): "thiếc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 锡: Thứ kim loại (钅) mềm dẻo rất dễ (易) nung chảy để hàn gắn đồ vật chính là chất thiếc (锡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 无锡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Thành phố Vô Tích
Ví dụ (3)
无锡地处太湖之滨,自古以来就是著名的鱼米之乡。
Vô Tích nằm bên bờ Thái Hồ, từ cổ chí kim đã là vùng đất cá gạo trù phú nổi tiếng.
Located on the shores of Lake Tai, Wuxi has been a famous "land of fish and rice" since ancient times.
无锡排骨是江南地区一道非常经典的甜口名菜。
Sườn Vô Tích là một món ăn danh tiếng vị ngọt cực kỳ kinh điển của vùng Giang Nam.
Wuxi pork ribs are a very classic sweet-flavored famous dish in the Jiangnan region.
鼋头渚是无锡太湖边最著名的旅游胜地之一。
Nguyên Đầu Trữ là một trong những thánh địa du lịch nổi tiếng nhất bên hồ Thái Hồ thuộc Vô Tích.
Yuantouzhu is one of the most famous tourist attractions by Lake Tai in Wuxi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây