孙中山
—
Gợi nhớ
Từ "孙中山" (Sūn Zhōngshān) mang nghĩa "Tôn Trung Sơn", kết hợp bởi 孙 (sūn - tôn): "cháu" + 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 山 (shān - sơn): "núi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 孙: Đứa trẻ nhỏ (小) thuộc thế hệ nối tiếp của người con (子) trong gia đình chính là người cháu, họ Tôn (孙). • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 山: Ba nét nhọn nhô lên trời, đỉnh giữa cao nhất hai bên thấp hơn, hình ảnh dãy núi 山 hùng vĩ.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 孙中山
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Tôn Trung Sơn
Ví dụ (3)
孙中山提出了“三民主义”的思想体系。
Tôn Trung Sơn đã đề ra hệ tư tưởng 'Chủ nghĩa Tam Dân'.
Sun Yat-sen put forward the ideological system of the "Three Principles of the People."
很多城市都有以孙中山命名的中山路和中山公园。
Rất nhiều thành phố có đường Trung Sơn và công viên Trung Sơn được đặt tên theo Tôn Trung Sơn.
Many cities have Zhongshan Road and Zhongshan Park named after Sun Yat-sen.
孙中山的一生都在为中国的独立和富强而奋斗。
Cả cuộc đời của Tôn Trung Sơn đều phấn đấu vì sự độc lập và phồn vinh của Trung Quốc.
Throughout his life, Sun Yat-sen strove for China's independence and prosperity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây