李涛
—
Gợi nhớ
Từ "李涛" (Lǐ Táo) mang nghĩa "Tên riêng Lý Đào", kết hợp bởi 李 (lǐ - lý): "quả mận" + 涛 (tāo - đào): "sóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 李: Dưới bóng cây gỗ (木) trĩu quả ngọt cho trẻ nhỏ (子) hái ăn chính là cây mận và cũng là họ Lý nổi tiếng (李). • Chữ 涛: Những con nước ngoài biển khơi (氵) cứ cuộn trào trường tồn suốt năm tháng dài lâu (寿) tạo thành muôn lớp sóng lớn (涛).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 李涛
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Tên riêng Lý Đào
Ví dụ (3)
李涛是我的大学舍友,我们关系非常好。
Lý Đào là bạn cùng phòng đại học của tôi, mối quan hệ của chúng tôi rất tốt.
Li Tao is my college roommate, and we have a very good relationship.
经理让李涛负责这次新产品的市场推广项目。
Giám đốc giao cho Lý Đào chịu trách nhiệm dự án quảng bá thị trường cho sản phẩm mới lần này.
The manager put Li Tao in charge of the marketing promotion project for this new product.
李涛在这次技能大赛中荣获了一等奖。
Lý Đào đã vinh dự đạt giải nhất trong cuộc thi kỹ năng lần này.
Li Tao won first prize in this skills competition.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây