课余
—
Gợi nhớ
Từ "课余" (kèyú) mang nghĩa "Ngoài giờ học, thời gian rảnh sau giờ học", kết hợp bởi 课 (kè - khóa): "bài học" + 余 (yú - dư): "Dư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 课: Thầy dùng lời (讠) giảng dạy để học trò đạt được kết quả (果) tốt, mỗi lần giảng dạy là một bài học 课. • Chữ 余: Dưới mái nhà ấm êm (人) luôn tích trữ đầy ắp lúa gạo (木) ăn không hết, tạo nên phần của cải dư dả, thừa thãi (余).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 课余
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ngoài giờ học, thời gian rảnh sau giờ học
Ví dụ (3)
课余时间,我喜欢去操场踢足球。
Thời gian ngoài giờ học, tôi thích ra sân vận động đá bóng.
In my spare time after class, I like to go to the sports field to play soccer.
很多大学生利用课余时间做兼职。
Rất nhiều sinh viên đại học tranh thủ thời gian rảnh sau giờ học để làm thêm.
Many college students use their spare time outside of class to work part-time jobs.
课余活动不仅能丰富我们的生活,还能锻炼身体。
Hoạt động ngoại khóa không chỉ làm phong phú cuộc sống của chúng ta mà còn rèn luyện sức khỏe.
Extracurricular activities not only enrich our lives, but also help us exercise.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây