ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
简化字
jiǎnhuàzì
Chữ giản thể
Hán việt: giản hóa tự
—

Gợi nhớ

Từ "简化字" (jiǎnhuàzì) mang nghĩa "Chữ giản thể", kết hợp bởi 简 (jiǎn - giản): "đơn giản" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi" + 字 (zì - tự): "chữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 简: Người xưa viết chữ lên thẻ tre (⺮) có khoảng trống ở giữa (间) rất cô đọng và dễ hiểu, tạo nên sự đơn giản, ngắn gọn (简). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化). • Chữ 字: Đứa trẻ (子) sinh ra dưới mái nhà (宀) được ông bà dạy cho từng nét văn tự đầu đời, đó chính là chữ viết, từ ngữ (字).

Thành phần cấu tạo

简化字
jiǎnhuàzì
Chữ giản thể
简
jiǎn • giản
đơn giản
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
间
Chữ Gian, Gián
giữa, khoảng / âm đọc (phía dưới)
化
huà • hóa
Biến đổi
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người đứng (nằm bên trái)
匕
Bộ Tỉ
Người lộn ngược (nằm bên phải)
字
zì • tự
chữ
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
子
Bộ Tử
Con / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chữ giản thể
Ví dụ (3)
hěn很duō多wàiguórén外国人juéde觉得jiǎnhuàzì简化字bǐ比fántǐzì繁体字gèng更róngyì容易xué学。
Rất nhiều người nước ngoài cảm thấy chữ giản thể dễ học hơn chữ phồn thể.
Many foreigners find simplified Chinese characters easier to learn than traditional ones.
zhōngguó中国zài在èrshí二十shìjì世纪wǔshí五十niándài年代tuīxíng推行le了jiǎnhuàzì简化字。
Trung Quốc đã thúc đẩy việc áp dụng chữ giản thể vào những năm 1950 của thế kỷ 20.
China promoted simplified Chinese characters in the 1950s.
zhè这běn本cídiǎn词典lǐ里shōulù收录le了suǒyǒu所有de的cháng常yòng用jiǎnhuàzì简化字。
Cuốn từ điển này thu thập tất cả các chữ giản thể thường dùng.
This dictionary includes all commonly used simplified Chinese characters.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây