墨镜
—
Gợi nhớ
Từ "墨镜" (mòjìng) mang nghĩa "Kính râm, kính mát", kết hợp bởi 墨 (mò - mặc): "mực" + 镜 (jìng - kính): "Gương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 墨: Lấy muội than màu đen (黑) trộn đều với đất mịn (土) và keo thơm để nén thành thỏi mực viết chữ (墨). • Chữ 镜: Tấm kim loại (钅) được mài phẳng bóng loáng đến tận cùng (竟) để phản chiếu rõ nét khuôn mặt người soi chính là chiếc gương (镜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 墨镜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kính râm, kính mát
Ví dụ (3)
夏天的阳光很刺眼,出门最好戴上墨镜。
Ánh nắng mùa hè rất chói mắt, ra ngoài tốt nhất nên đeo kính râm.
The summer sun is very glaring, so it's best to wear sunglasses when going out.
他戴着一副黑色的墨镜,显得很酷。
Anh ấy đeo một chiếc kính râm màu đen trông rất ngầu.
He is wearing a pair of black sunglasses and looks really cool.
她在沙滩上晒太阳,脸上架着墨镜。
Cô ấy đang tắm nắng trên bãi biển, trên mặt đeo kính râm.
She is sunbathing on the beach with sunglasses perched on her face.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây