墨水
瓶
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "墨水" (mòshuǐ) mang nghĩa "Mực, mực in", kết hợp bởi 墨 (mò - mặc): "mực" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 墨: Lấy muội than màu đen (黑) trộn đều với đất mịn (土) và keo thơm để nén thành thỏi mực viết chữ (墨). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 墨水
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây