镜头
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "镜头" (jìngtóu) mang nghĩa "ống kính", kết hợp bởi 镜 (jìng - kính): "Gương" + 头 (tóu - đầu): "đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 镜: Tấm kim loại (钅) được mài phẳng bóng loáng đến tận cùng (竟) để phản chiếu rõ nét khuôn mặt người soi chính là chiếc gương (镜). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 镜头
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ống kính, cảnh quay, cú máy, thước phim.
Ví dụ (5)
面对镜头,她显得有些紧张。
Đối diện với ống kính, cô ấy tỏ ra hơi căng thẳng.
In front of the camera, she seemed a little nervous.
这一组镜头拍得非常唯美。
Loạt cảnh quay (shot hình) này quay cực kỳ duy mỹ.
This sequence of shots was filmed beautifully.
摄影师换了一个长焦镜头。
Nhiếp ảnh gia đã thay một cái ống kính tiêu cự dài (tele).
The photographer switched to a telephoto lens.
电影中那个特写镜头给我留下了深刻印象。
Cảnh quay đặc tả (close-up) trong bộ phim đó đã để lại ấn tượng sâu sắc cho tôi.
That close-up in the film left a deep impression on me.
记者把镜头对准了那位明星。
Phóng viên chĩa ống kính về phía ngôi sao đó.
The reporter aimed the camera at that celebrity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây