平方公里
—
Gợi nhớ
Từ "平方公里" (píngfāng gōnglǐ) mang nghĩa "Ki-lô-mét vuông", kết hợp bởi 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 方 (fāng - phương): "Vuông" + 公 (gōng - công): "công cộng" + 里 (lǐ - lý): "dặm (= 500 mét)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方). • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 里: Những thửa ruộng vuông vắn (田) trải dài trên nền đất màu mỡ (土) nơi thôn làng cư ngụ, dùng để đo khoảng cách dặm đường hoặc chỉ phía bên trong (里).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ki-lô-mét vuông
Ví dụ (3)
这个城市的总面积大约是五百平方公里。
Tổng diện tích của thành phố này là khoảng 500 ki-lô-mét vuông.
The total area of this city is approximately five hundred square kilometers.
中国国土面积约为九百六十万平方公里。
Diện tích lãnh thổ Trung Quốc khoảng 9,6 triệu ki-lô-mét vuông.
China's land area is approximately 9.6 million square kilometers.
这片森林覆盖了数十平方公里的土地。
Khu rừng này bao phủ vùng đất rộng hàng chục ki-lô-mét vuông.
This forest covers dozens of square kilometers of land.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây