ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
平方公里
píngfāng gōnglǐ
Ki-lô-mét vuông
Hán việt: bình phương công lý
—

Gợi nhớ

Từ "平方公里" (píngfāng gōnglǐ) mang nghĩa "Ki-lô-mét vuông", kết hợp bởi 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 方 (fāng - phương): "Vuông" + 公 (gōng - công): "công cộng" + 里 (lǐ - lý): "dặm (= 500 mét)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方). • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 里: Những thửa ruộng vuông vắn (田) trải dài trên nền đất màu mỡ (土) nơi thôn làng cư ngụ, dùng để đo khoảng cách dặm đường hoặc chỉ phía bên trong (里).

Thành phần cấu tạo

平方公里
píngfāng gōnglǐ
Ki-lô-mét vuông
平
píng • bình
bằng phẳng
干
Can
Cân bằng (phía trong)
丷
Bát (biến thể)
Hai bên (phía trên)
方
fāng • phương
Vuông
方
Bộ Phương
Hình hai thuyền buộc song song
公
gōng • công
công cộng
八
Bộ Bát
Chia ra (phía trên)
厶
Bộ Tư
Riêng (phía dưới)
里
lǐ • lý
dặm (= 500 mét)
田
Bộ Điền
Ruộng đồng (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Ki-lô-mét vuông
Ví dụ (3)
zhè这gè个chéngshì城市de的zǒngmiànjī总面积dàyuē大约shì是wǔbǎi五百píngfānggōnglǐ平方公里。
Tổng diện tích của thành phố này là khoảng 500 ki-lô-mét vuông.
The total area of this city is approximately five hundred square kilometers.
zhōngguó中国guótǔ国土miànjī面积yuē约wéi为jiǔbǎi九百liùshí六十wàn万píngfānggōnglǐ平方公里。
Diện tích lãnh thổ Trung Quốc khoảng 9,6 triệu ki-lô-mét vuông.
China's land area is approximately 9.6 million square kilometers.
zhè这piàn片sēnlín森林fùgài覆盖le了shùshí数十píngfānggōnglǐ平方公里de的tǔdì土地。
Khu rừng này bao phủ vùng đất rộng hàng chục ki-lô-mét vuông.
This forest covers dozens of square kilometers of land.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây