张大朋
—
Gợi nhớ
Từ "张大朋" (Zhāng Dàpéng) mang nghĩa "Trương Đại Bằng (Tên riêng)", kết hợp bởi 张 (zhāng - trương): "Tờ" + 大 (dà - đại): "to" + 朋 (péng - bằng): "Bạn bè". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 张: Kéo căng cây cung (弓) cho thật dài rộng (长) giống như trải phẳng từng tờ giấy, tấm vé hay bức ảnh (张). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 朋: Hai vầng trăng sáng (月月) luôn song hành sát cánh bên nhau giữa bầu trời đêm như đôi tri kỷ, bạn bè thân thiết (朋).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 张大朋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Trương Đại Bằng (Tên riêng)
Ví dụ (3)
张大朋今天帮我修好了坏掉的自行车,他人真好。
Trương Đại Bằng hôm nay đã giúp tôi sửa xong chiếc xe đạp bị hỏng, anh ấy thật tốt bụng.
Zhang Dapeng helped me fix my broken bicycle today; he is such a nice person.
张大朋在东方大学里学习工商管理专业。
Trương Đại Bằng học chuyên ngành quản trị kinh doanh ở Đại học Phương Đông.
Zhang Dapeng majors in Business Administration at Dongfang University.
如果你有困难,可以去请教一下张大朋。
Nếu bạn gặp khó khăn, có thể đi thỉnh giáo Trương Đại Bằng một chút.
If you run into difficulties, you can go ask Zhang Dapeng for advice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây