冰激凌
—
Gợi nhớ
Từ "冰激凌" (bīngjīlíng) mang nghĩa "Kem", kết hợp bởi 冰 (bīng - băng): "Băng" + 激 (jī - kích): "Kích động" + 凌 (líng - lăng): "vượt qua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冰: Những giọt nước trong vắt (水) gặp khí lạnh đông kết lại thành hai tinh thể giá lạnh (冫) tạo nên khối băng đá (冰). • Chữ 激: Dòng nước chảy xiết (氵) đập mạnh vào ghềnh đá làm bắn tung bọt trắng xóa (敫), khơi dậy cảm xúc mạnh mẽ và kích thích, kích động (激). • Chữ 凌: Vượt qua giá băng lạnh buốt (冫) để leo lên tận đỉnh gò cao (夌) thể hiện ý chí vượt lên, lấn át mọi trở ngại (凌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 冰激凌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kem
Ví dụ (3)
夏天天气炎热的时候,吃一个冰激凌感觉舒服极了。
Khi thời tiết mùa hè nóng bức, ăn một chiếc kem cảm thấy dễ chịu cực kỳ.
When the weather is hot in the summer, eating an ice cream feels wonderful.
安娜给妹妹买了一个巧克力口味的冰激凌。
Anna đã mua cho em gái một chiếc kem vị sô-cô-la.
Anna bought her younger sister a chocolate-flavored ice cream.
吃太多冰激凌会肚子疼,小孩子应该少吃一点儿。
Ăn quá nhiều kem sẽ bị đau bụng, trẻ con nên ăn ít một chút.
Eating too much ice cream will give you a stomachache; young children should eat less of it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây