ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
冰激凌
bīngjīlíng
Kem
Hán việt: băng kích lăng
—

Gợi nhớ

Từ "冰激凌" (bīngjīlíng) mang nghĩa "Kem", kết hợp bởi 冰 (bīng - băng): "Băng" + 激 (jī - kích): "Kích động" + 凌 (líng - lăng): "vượt qua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冰: Những giọt nước trong vắt (水) gặp khí lạnh đông kết lại thành hai tinh thể giá lạnh (冫) tạo nên khối băng đá (冰). • Chữ 激: Dòng nước chảy xiết (氵) đập mạnh vào ghềnh đá làm bắn tung bọt trắng xóa (敫), khơi dậy cảm xúc mạnh mẽ và kích thích, kích động (激). • Chữ 凌: Vượt qua giá băng lạnh buốt (冫) để leo lên tận đỉnh gò cao (夌) thể hiện ý chí vượt lên, lấn át mọi trở ngại (凌).

Thành phần cấu tạo

冰激凌
bīngjīlíng
Kem
冰
bīng • băng
Băng
冫
Bộ Băng
Nước đá (bên trái)
水
Bộ Thủy
Nước (bên phải)
激
jī • kích
Kích động
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Dòng nước chảy xiết
敫
Chữ Kiểu
Đánh thức, làm bừng sáng / âm đọc
凌
líng • lăng
vượt qua
冫
Bộ Băng
Nước đá (bên trái)
夌
Chữ Lăng
Vượt qua, gò cao / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Kem
Ví dụ (3)
xiàtiān夏天tiānqì天气yánrè炎热de的shíhou时候,chī吃yí一gè个bīngjīlíng冰激凌gǎnjué感觉shūfu舒服jíle极了。
Khi thời tiết mùa hè nóng bức, ăn một chiếc kem cảm thấy dễ chịu cực kỳ.
When the weather is hot in the summer, eating an ice cream feels wonderful.
ānnà安娜gěi给mèimei妹妹mǎi买le了yí一gè个qiǎokèlì巧克力kǒuwèi口味de的bīngjīlíng冰激凌。
Anna đã mua cho em gái một chiếc kem vị sô-cô-la.
Anna bought her younger sister a chocolate-flavored ice cream.
chī吃tàiduō太多bīngjīlíng冰激凌huì会dǔziténg肚子疼,xiǎoháizi小孩子yīnggāi应该shǎo少chī吃yìdiǎnr一点儿。
Ăn quá nhiều kem sẽ bị đau bụng, trẻ con nên ăn ít một chút.
Eating too much ice cream will give you a stomachache; young children should eat less of it.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây