…的话
—
Gợi nhớ
Từ "…的话" (… de huà) mang nghĩa "nếu..., giả sử...", kết hợp bởi 的 (de - đích): "của" + 话 (huà - thoại): "lời nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 的: Ánh sáng trắng rõ ràng (白) soi đúng vào cái muỗng (勺) đang múc, dùng làm trợ từ chỉ rõ vật này là của ai (的). • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ …的话
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
trợ từ cấu trúc giả thiết
Nghĩa:nếu..., giả sử...
Ví dụ (3)
明天不下雨的话,我们就去东方大学打篮球。
Ngày mai nếu trời không mưa thì chúng ta sẽ đến Đại học Phương Đông chơi bóng rổ.
If it doesn't rain tomorrow, we will go play basketball at Dongfang University.
你想学好汉语的话,每天都要坚持练习听力。
Nếu bạn muốn học tốt tiếng Trung thì mỗi ngày đều phải kiên trì luyện nghe.
If you want to learn Chinese well, you must keep practicing listening every day.
有时间的话,我很想和安娜一起去哈尔滨旅游。
Nếu có thời gian, tôi rất muốn cùng Anna đi du lịch Cáp Nhĩ Tân.
If I have time, I would really like to travel to Harbin with Anna.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây