还可以
—
Gợi nhớ
Từ "还可以" (hái kěyǐ) mang nghĩa "Tạm được / Cũng được / Tàm tạm", kết hợp bởi 还 (hái / huán - hoàn): "còn" + 可 (kě - khả): "có thể" + 以 (yǐ - dĩ): "bằng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 还: Đôi chân vẫn tiếp tục bước đi trên đường (辶) chứ chưa chịu dừng lại (不), biểu thị hành trình vẫn còn tiếp diễn hoặc quay về trả lại, vẫn còn (还). • Chữ 可: Dưới thanh xà ngang (丁), cái miệng (口) cất tiếng hát vang hoặc gật đầu đồng ý rằng việc ấy hoàn toàn làm được, có thể (可). • Chữ 以: Hình ảnh một người cầm công cụ bên tay để dẫn dắt người khác cùng làm việc mang nghĩa là dùng, bằng, với (以).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 还可以
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Tạm được / Cũng được / Tàm tạm
Ví dụ (3)
“这几天的身体怎么样?”“还可以,谢谢关心。”
"Sức khỏe mấy ngày nay thế nào?" "Cũng tạm được, cảm ơn bạn đã quan tâm."
"How have you been feeling these past few days?" "Pretty good, thanks for asking."
这家小饭馆的菜味道还可以,价格也很便宜。
Món ăn ở quán cơm nhỏ này vị cũng tạm được, giá cả lại rất rẻ.
The food at this small restaurant tastes pretty good, and the prices are very cheap too.
这次考试考得还可以,至少没有不及格。
Kỳ thi lần này thi cũng tạm ổn, ít nhất là không bị trượt.
I did okay on this exam; at least I didn't fail.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây