作诗
—
Gợi nhớ
Từ "作诗" (zuò shī) mang nghĩa "sáng tác thơ, làm thơ", kết hợp bởi 作 (zuò - tác): "làm" + 诗 (shī - thi): "Bài thơ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 诗: Lời (讠) hay như trong chùa (寺) tĩnh lặng, câu chữ trau chuốt đẹp đẽ, bài thơ 诗.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 作诗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:sáng tác thơ, làm thơ
Ví dụ (3)
李白喝醉酒后,灵感大发,当场作诗一首。
Lý Bạch sau khi say rượu cảm hứng dâng trào, làm ngay một bài thơ tại chỗ.
After getting drunk, Li Bai burst with inspiration and composed a poem on the spot.
闲暇时,他喜欢作诗画画来陶冶情操。
Lúc nhàn rỗi, ông ấy thích làm thơ vẽ tranh để nuôi dưỡng tâm hồn.
In his spare time, he likes to write poems and paint to cultivate his mind.
举办中秋诗会时,许多文人雅士纷纷作诗赞美明月。
Khi tổ chức hội thơ Trung thu, nhiều văn nhân nhã sĩ thi nhau làm thơ ca ngợi vầng trăng sáng.
When the Mid-Autumn poetry gathering was held, many scholars and literati composed poems one after another to praise the bright moon.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây