作呕
—
Gợi nhớ
Từ "作呕" (zuò ǒu) mang nghĩa "nôn ọe, buồn nôn", kết hợp bởi 作 (zuò - tác): "làm" + 呕 (ǒu - ẩu): "nôn mửa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 呕: Cái miệng (口) co thắt đẩy thức ăn trong khu vực bụng (区) trào ngược ra ngoài, gọi là nôn mửa, ói (呕).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 作呕
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nôn ọe, buồn nôn
Ví dụ (3)
垃圾堆散发出来的恶臭让人作呕。
Mùi hôi thối bốc ra từ bãi rác khiến người ta buồn nôn.
The foul stench coming from the garbage heap makes people nauseous.
看到那个罪犯毫无悔意的样子,真令人作呕。
Nhìn bộ dạng không chút hối cải của tên tội phạm đó, thật khiến người ta buồn nôn.
Seeing that criminal look completely unrepentant is truly sickening.
孕妇在怀孕初期经常会有恶心作呕的反应。
Phụ nữ mang thai ở thời kỳ đầu thường có phản ứng buồn nôn lợm giọng.
Pregnant women often experience nausea and retching during early pregnancy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây