尊荣
—
Gợi nhớ
Từ "尊荣" (zūn róng) mang nghĩa "tôn kính, vinh hiển", kết hợp bởi 尊 (zūn - tôn): "Tôn trọng" + 荣 (róng - vinh): "vinh quang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尊: Hai tay nâng niu vò rượu quý lâu năm (酋) theo đúng mực thước khuôn phép (寸) để dâng lên bậc bề trên với lòng tôn kính (尊). • Chữ 荣: Cỏ hoa (艹) tỏa sáng rực rỡ trên mái nhà (冖) dưới bóng cây gỗ lớn (木), biểu trưng cho sự hưng thịnh và vinh quang (荣).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tôn kính, vinh hiển
Ví dụ (3)
获得这个奖项是他一生中最大的尊荣。
Nhận được giải thưởng này là vinh dự lớn nhất trong cuộc đời ông ấy.
Receiving this award is the greatest honor of his life.
尊荣的地位需要配以高尚的德行。
Địa vị cao quý cần phải đi đôi với đức hạnh cao thượng.
An honorable status needs to be matched with noble virtue.
国家给予了这位功勋科学家极高的尊荣。
Nhà nước đã trao tặng vinh dự cực kỳ cao cho nhà khoa học có công lao này.
The country bestowed the highest honor upon this meritorious scientist.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây