尊崇
—
Gợi nhớ
Từ "尊崇" (zūn chóng) mang nghĩa "sự tôn trọng, tôn sùng", kết hợp bởi 尊 (zūn - tôn): "Tôn trọng" + 崇 (chóng - sùng): "tôn thờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尊: Hai tay nâng niu vò rượu quý lâu năm (酋) theo đúng mực thước khuôn phép (寸) để dâng lên bậc bề trên với lòng tôn kính (尊). • Chữ 崇: Ngọn núi (山) cao vợi uy nghiêm như đền thờ tổ tông (宗) khiến muôn người ngước nhìn tôn thờ, sùng bái (崇).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 尊崇
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:sự tôn trọng, tôn sùng
Ví dụ (3)
这位英雄受到了全国人民的尊崇。
Vị anh hùng này nhận được sự tôn sùng của nhân dân cả nước.
This hero is revered by people across the country.
我们应当尊崇科学,反对迷信。
Chúng ta nên tôn sùng khoa học, phản đối mê tín.
We should revere science and oppose superstition.
儒家思想在古代一直处于受人尊崇的地位。
Tư tưởng Nho gia thời cổ đại luôn ở vị trí được người ta tôn sùng.
Confucian thought always held a revered position in ancient times.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây