ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
尊崇
zūn chóng
sự tôn trọng, tôn sùng
Hán việt: tôn sùng
—

Gợi nhớ

Từ "尊崇" (zūn chóng) mang nghĩa "sự tôn trọng, tôn sùng", kết hợp bởi 尊 (zūn - tôn): "Tôn trọng" + 崇 (chóng - sùng): "tôn thờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尊: Hai tay nâng niu vò rượu quý lâu năm (酋) theo đúng mực thước khuôn phép (寸) để dâng lên bậc bề trên với lòng tôn kính (尊). • Chữ 崇: Ngọn núi (山) cao vợi uy nghiêm như đền thờ tổ tông (宗) khiến muôn người ngước nhìn tôn thờ, sùng bái (崇).

Thành phần cấu tạo

尊崇
zūn chóng
sự tôn trọng, tôn sùng
尊
zūn • tôn
Tôn trọng
酋
Chữ Tù
Bình rượu ủ lâu năm, người đứng đầu (phía trên)
寸
Bộ Thốn
Tấc, đơn vị đo, khuôn phép (phía dưới)
崇
chóng • sùng
tôn thờ
山
Bộ Sơn
Núi non (phía trên)
宗
Chữ Tôn
tông phả, họ / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:sự tôn trọng, tôn sùng
Ví dụ (3)
zhè这wèi位yīngxióng英雄shòudào受到le了quánguó全国rénmín人民de的zūnchóng尊崇。
Vị anh hùng này nhận được sự tôn sùng của nhân dân cả nước.
This hero is revered by people across the country.
wǒmen我们yīngdāng应当zūnchóng尊崇kēxué科学,fǎnduì反对míxìn迷信。
Chúng ta nên tôn sùng khoa học, phản đối mê tín.
We should revere science and oppose superstition.
rújiā儒家sīxiǎng思想zài在gǔdài古代yìzhí一直chǔyú处于shòu受rén人zūnchóng尊崇de的dìwèi地位。
Tư tưởng Nho gia thời cổ đại luôn ở vị trí được người ta tôn sùng.
Confucian thought always held a revered position in ancient times.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây