ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
尊称
zūn chēng
Danh hiệu kính trọng, tôn xưng
Hán việt: tôn xưng
—

Gợi nhớ

Từ "尊称" (zūn chēng) mang nghĩa "Danh hiệu kính trọng, tôn xưng", kết hợp bởi 尊 (zūn - tôn): "Tôn trọng" + 称 (chēng / chèn / chèng - xưng): "gọi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尊: Hai tay nâng niu vò rượu quý lâu năm (酋) theo đúng mực thước khuôn phép (寸) để dâng lên bậc bề trên với lòng tôn kính (尊). • Chữ 称: Tay nâng bó lúa chín nặng hạt (禾) đem đo trước mặt bạn (尔) xem có vừa vặn, tương xứng với tên gọi hay không (称).

Thành phần cấu tạo

尊称
zūn chēng
Danh hiệu kính trọng, tôn xưng
尊
zūn • tôn
Tôn trọng
酋
Chữ Tù
Bình rượu ủ lâu năm, người đứng đầu (phía trên)
寸
Bộ Thốn
Tấc, đơn vị đo, khuôn phép (phía dưới)
称
chēng / chèn / chèng • xưng
gọi
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
尔
Nhĩ
Ngươi, anh/chị (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Danh hiệu kính trọng, tôn xưng
Ví dụ (3)
“nín您”shì是hànyǔ汉语zhōng中duì对zhǎngbèi长辈huò或kèrén客人de的zūnchēng尊称。
Chữ Ngài là kính xưng đối với bậc trưởng bối hoặc khách quý trong tiếng Trung.
"Nín" is an honorific form of address for elders or guests in Chinese.
rénmen人们zūnchēng尊称tā他wèi为“tàidǒu泰斗”,biǎodá表达duì对tā他de的jìngyì敬意。
Mọi người tôn xưng ông ấy là "Thái đấu" để bày tỏ lòng kính trọng đối với ông.
People respectfully refer to him as a "leading authority" to express their reverence for him.
zài在shūxìn书信zhōng中,shǐyòng使用qiàdàng恰当de的zūnchēng尊称shì是fēicháng非常zhòngyào重要de的lǐmào礼貌。
Trong thư từ, việc sử dụng kính xưng thích hợp là một phép lịch sự rất quan trọng.
In correspondence, using appropriate honorifics is a very important courtesy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây