纵身
—
Gợi nhớ
Từ "纵身" (zòng shēn) mang nghĩa "nhảy", kết hợp bởi 纵 (zòng - tung): "dọc" + 身 (shēn - thân): "thân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纵: Buông lỏng sợi dây cương (纟) để mặc cho người đi sau cứ thế nối bước theo (从), mang nghĩa chiều dọc hay thả lỏng, để mặc (纵). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 纵身
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nhảy
Ví dụ (3)
他纵身一跃,跳过了那条宽宽的水沟。
Anh ấy nhảy vọt một cái, nhảy qua rãnh nước rộng kia.
He took a leap and jumped across the wide ditch.
消防员毫不犹豫地纵身跳入水中救人。
Lính cứu hỏa không chút do dự nhảy phóng xuống nước cứu người.
Without hesitation, the firefighter leaped into the water to save the person.
小猫纵身跳上了高高的围墙。
Chú mèo con nhảy vọt lên bức tường cao.
The kitten leaped onto the high wall.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây