ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
纵身
zòng shēn
nhảy
Hán việt: tung thân
—

Gợi nhớ

Từ "纵身" (zòng shēn) mang nghĩa "nhảy", kết hợp bởi 纵 (zòng - tung): "dọc" + 身 (shēn - thân): "thân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纵: Buông lỏng sợi dây cương (纟) để mặc cho người đi sau cứ thế nối bước theo (从), mang nghĩa chiều dọc hay thả lỏng, để mặc (纵). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể.

Thành phần cấu tạo

纵身
zòng shēn
nhảy
纵
zòng • tung
dọc
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
从
Tòng
Theo / âm đọc (bên phải)
身
shēn • thân
thân
身
Bộ Thân
Hình thân người mang thai

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:nhảy
Ví dụ (3)
tā他zòngshēn纵身yí一yuè跃,tiào跳guò过le了nà那tiáo条kuānkuān宽宽de的shuǐgōu水沟。
Anh ấy nhảy vọt một cái, nhảy qua rãnh nước rộng kia.
He took a leap and jumped across the wide ditch.
xiāofángyuán消防员háobùyóuyù毫不犹豫de地zòngshēn纵身tiàorù跳入shuǐzhōng水中jiùrén救人。
Lính cứu hỏa không chút do dự nhảy phóng xuống nước cứu người.
Without hesitation, the firefighter leaped into the water to save the person.
xiǎomāo小猫zòngshēn纵身tiào跳shàng上le了gāogāo高高de的wéiqiáng围墙。
Chú mèo con nhảy vọt lên bức tường cao.
The kitten leaped onto the high wall.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây