自已
—
Gợi nhớ
Từ "自已" (zì yǐ) mang nghĩa "bản thân, tự kiềm chế", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 已 (yǐ - dĩ): "đã". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 已: Nét bút uốn cong rồi hất lên khép lại gần kín khung chữ báo hiệu công việc đã hoàn tất, đã qua, dừng lại (已).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 自已
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bản thân, tự kiềm chế
Ví dụ (3)
听到这个好消息,她激动得不能自已。
Nghe thấy tin tốt này, cô ấy xúc động đến mức không thể kiềm chế được bản thân.
When she heard the good news, she was so excited that she could hardly contain herself.
面对失去亲人的痛苦,他悲痛得不能自已。
Đối mặt với nỗi đau mất đi người thân, anh ấy đau buồn khôn xiết.
Faced with the pain of losing a loved one, he was overcome with grief and could not control himself.
每当想起当年的往事,我都感慨得不能自已。
Mỗi khi nhớ lại chuyện năm xưa, tôi đều bồi hồi không tự chủ được.
Whenever I think of the past, I am overcome with emotion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây