自命不凡
—
Gợi nhớ
Từ "自命不凡" (zì mìng bù fán) mang nghĩa "Tự phụ, tự coi mình là phi phàm, kiêu ngạo", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 命 (mìng - mệnh): "mệnh" + 不 (bù - bất): "không" + 凡 (fán - phàm): "nói chung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 命: Con người (人) cúi mình quỳ gối (卩) lắng nghe lời phán truyền từ miệng (口) bề trên, tượng trưng cho mệnh lệnh và số mệnh (命). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 凡: Chiếc khay gỗ mộc mạc có dáng khung đơn giản không chút cầu kỳ (凡) tượng trưng cho những điều giản dị, nói chung, bình thường (凡).
Thành phần cấu tạo
自命不凡
Tự phụ, tự coi mình là phi phàm, kiêu ngạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Tự phụ, tự coi mình là phi phàm, kiêu ngạo
Ví dụ (3)
他自命不凡,瞧不起身边的任何人。
Anh ta tự phụ kiêu ngạo, coi thường bất kỳ ai xung quanh mình.
He thinks himself superior and looks down on everyone around him.
这种自命不凡的态度让他失去了很多朋友。
Thái độ tự phụ kiêu căng này đã khiến anh ta mất đi rất nhiều bạn bè.
This pretentious attitude caused him to lose many friends.
实际上他能力一般,却总是自命不凡。
Thực tế năng lực của anh ta rất bình thường, nhưng lúc nào cũng tỏ ra tự phụ hơn người.
In reality, his abilities are average, yet he always considers himself extraordinary.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây