坠落
—
Gợi nhớ
Từ "坠落" (zhuì luò) mang nghĩa "Rơi xuống, rụng xuống", kết hợp bởi 坠 (zhuì - trụy): "Rơi" + 落 (luò / là / lào - lạc): "rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坠: Từ bên sườn đồi cao (队), một tảng đá bất ngờ lăn tuột khỏi vách rồi rơi thẳng xuống mặt đất (土) phía dưới (坠). • Chữ 落: Những chiếc lá cỏ cây (艹) lìa cành bay rơi xuống bên dòng sông Lạc (洛) mỗi độ thu về gợi tả cảnh rơi rụng, lắng xuống (落).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Rơi xuống, rụng xuống
Ví dụ (3)
一颗流星划过夜空,坠落在远处的山谷。
Một ngôi sao băng lướt qua bầu trời đêm rồi rơi xuống thung lũng xa xôi.
A shooting star streaked across the night sky and fell into a distant valley.
树叶在秋风中纷纷坠落。
Những chiếc lá lần lượt rơi rụng trong cơn gió thu.
Leaves fell one after another in the autumn wind.
飞机由于引擎故障而不幸坠落海中。
Chiếc máy bay do sự cố động cơ đã không may rơi xuống biển.
The plane unfortunately crashed into the sea due to engine failure.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây