ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
坠落
zhuì luò
Rơi xuống, rụng xuống
Hán việt: trụy lạc
—

Gợi nhớ

Từ "坠落" (zhuì luò) mang nghĩa "Rơi xuống, rụng xuống", kết hợp bởi 坠 (zhuì - trụy): "Rơi" + 落 (luò / là / lào - lạc): "rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坠: Từ bên sườn đồi cao (队), một tảng đá bất ngờ lăn tuột khỏi vách rồi rơi thẳng xuống mặt đất (土) phía dưới (坠). • Chữ 落: Những chiếc lá cỏ cây (艹) lìa cành bay rơi xuống bên dòng sông Lạc (洛) mỗi độ thu về gợi tả cảnh rơi rụng, lắng xuống (落).

Thành phần cấu tạo

坠落
zhuì luò
Rơi xuống, rụng xuống
坠
zhuì • trụy
Rơi
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)
队
Đội (biến thể)
Âm đọc (phía trên)
落
luò / là / lào • lạc
rơi
艹
Bộ Thảo
Cỏ, lá cây (phía trên)
洛
Lạc
Dòng sông Lạc / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Rơi xuống, rụng xuống
Ví dụ (3)
yì一kē颗liúxīng流星huáguò划过yèkōng夜空,zhuìluò坠落zài在yuǎnchù远处de的shāngǔ山谷。
Một ngôi sao băng lướt qua bầu trời đêm rồi rơi xuống thung lũng xa xôi.
A shooting star streaked across the night sky and fell into a distant valley.
shùyè树叶zài在qiūfēng秋风zhōng中fēnfēn纷纷zhuìluò坠落。
Những chiếc lá lần lượt rơi rụng trong cơn gió thu.
Leaves fell one after another in the autumn wind.
fēijī飞机yóuyú由于yǐnqíng引擎gùzhàng故障ér而búxìng不幸zhuìluò坠落hǎi海zhōng中。
Chiếc máy bay do sự cố động cơ đã không may rơi xuống biển.
The plane unfortunately crashed into the sea due to engine failure.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây