追根究柢
—
Gợi nhớ
Từ "追根究柢" (zhuī gēn jiù dǐ) mang nghĩa "Truy tìm tận gốc, tìm hiểu ngọn ngành", kết hợp bởi 追 (zhuī - truy): "Đuổi theo" + 根 (gēn - căn): "Rễ" + 究 (jiū - cứu): "Điều tra" + 柢 (dǐ - để): "rễ cái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 追: Đoàn người (𠂤) nối gót nhau rảo bước thật nhanh trên đường (辶) để ráo riết đuổi theo mục tiêu phía trước (追). • Chữ 根: Phần thân gỗ (木) bám chặt và dừng lại kiên cố (艮) sâu trong lòng đất để nuôi dưỡng cả tán cây chính là cái rễ (根). • Chữ 究: Lục tìm chín (九) hang (穴) để tìm ra sự thật, nghiên cứu kỹ lưỡng, điều tra (究). • Chữ 柢: Phần gốc của cây gỗ lớn (木) đâm sâu xuống tận tầng đất thấp (氐) giúp cây đứng vững trước bão giông là cái rễ cái, gốc rễ (柢).
Thành phần cấu tạo
追根究柢
Truy tìm tận gốc, tìm hiểu ngọn ngành
Phân tích từ 追根究柢
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Truy tìm tận gốc, tìm hiểu ngọn ngành
Ví dụ (3)
遇到科学难题时,我们必须有追根究柢的精神。
Khi gặp các vấn đề khoa học khó khăn, chúng ta phải có tinh thần tìm tòi đến tận cùng.
When encountering difficult scientific problems, we must have the spirit to get to the bottom of things.
警察对这起案件进行追根究柢的调查。
Cảnh sát tiến hành điều tra tận gốc rễ của vụ án này.
The police conducted a thorough, root-and-branch investigation into the case.
他是个爱刨根问底、非要追根究柢的人。
Anh ta là người thích hỏi cặn kẽ, nhất định phải truy cứu sự việc tới cùng.
He is someone who loves to ask probing questions and insists on getting to the bottom of everything.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây